Thả lỏng vải dệt kim trước khi cắt nghĩa là xả cuộn và trải phẳng để nhả lực căng quấn và gia công trước khi trải, vạch và cắt. Cấu trúc vòng dệt kim có đàn hồi nên dễ biến dạng khi quấn cuộn và hoàn tất stenter.
Nếu cắt ngay sau khi xả cuộn, vòng sợi có thể co sau đó. Panel thành phẩm có thể co, xoắn hoặc mất ổn định kích thước. Giao thức thả lỏng thường đặt 24 to 48 hours tùy thành phần sợi.
Bỏ qua hoặc rút ngắn thả lỏng là nguyên nhân chính tranh chấp chất lượng giữa thương hiệu may, xưởng may và nhà máy dệt. Khi thành phẩm fail kiểm vì ngực hẹp hoặc thân ngắn sau giặt, co rút vốn có của vải thường bị đổ lỗi trước. Nhiều trường hợp, gốc rễ lại là vải bị cắt khi còn lực căng.
Vật lý lực căng quấn cuộn và thả lỏng vải
Vải dệt kim gồm các vòng sợi khóa nhau, hành xử như lò xo vật lý nhỏ. Trong nhuộm, giặt, định hình nhiệt stenter và quấn cuộn, vải nhận lực căng theo chiều dài liên tục.
Lực căng đó kéo vòng thành hình dài tạm thời. Khi vải được quấn chặt lên ống carton, áp lực cuộn giữ vòng ở trạng thái kéo dài.
Khi xả cuộn, áp lực nhả và vòng bắt đầu hồi phục đàn hồi hoặc creep nhớt đàn hồi. Trong blend elastane spandex, chuỗi polyurethane phân đoạn cần thời gian co và ổn định.
Nếu panel bị cắt trước khi hồi phục xảy ra, vải có thể co sau cắt. Kết quả là panel nhỏ hơn, fail số đo, và đường may hông xoắn trước khi may xong.
Ma trận kỹ thuật: thời gian thả lỏng theo thành phần sợi
Để giúp quản lý QC thiết lập giao thức phòng cắt đúng, bảng dưới đây chi tiết thời gian thả lỏng tối thiểu, chiều cao trải tối đa và điều kiện mục tiêu cho các loại vải dệt kim.
| Loại vải dệt kim | Hàm lượng elastane/spandex | Thời gian thả lỏng tối thiểu | Chiều cao trải tối đa (độ dày) | Điều kiện phòng cắt | Kiểm soát chính |
|---|---|---|---|---|---|
| Jersey 100% Cotton / Polyester | 0% Spandex | 24 Hours | ≤ 10 cm (khoảng 20 lớp) | 20°C – 24°C, 60% – 65% RH | Ổn định số mũi mỗi inch (CPI) |
| Jersey Nylon / Polyester Spandex | 8% – 20% Spandex | 48 Hours | ≤ 5 cm (khoảng 10 lớp) | 20°C – 24°C, 60% – 65% RH | Hồi phục đàn hồi, co khổ |
| Rib / Interlock Cotton Spandex | 3% – 10% Spandex | 48 Hours | ≤ 8 cm (khoảng 15 lớp) | 20°C – 24°C, 60% – 65% RH | Thẳng đứng wale |
| Mesh Tricot / Raschel dệt kim dọc | 0% – 15% Spandex | 24 Hours | ≤ 10 cm (khoảng 20 lớp) | 20°C – 24°C, 60% – 65% RH | Hình lỗ & ổn định mesh |
Tiêu chuẩn kiểm soát kích thước: thử giặt ISO 5077 & ISO 6330
Nhà máy và xưởng may xác minh ổn định bằng thử nghiệm lab chuẩn. Tiêu chuẩn thay đổi kích thước ISO 5077 đo chiều dài và khổ mẫu trước và sau giặt.
Dùng tiêu chuẩn thử giặt và sấy gia dụng ISO 6330. Nó kiểm soát biến số như nhiệt độ nước, loại xà phòng và phương pháp sấy.
Tham chiếu co rút và skewing của CottonWorks cũng khung thay đổi kích thước như phản ứng với lực, năng lượng và môi trường. Điều này hỗ trợ kiểm soát thời gian thả lỏng, điều kiện phòng, và trải không lực căng trước khi đánh giá panel đã cắt.
- Dung sai trang phục thể thao: thay đổi kích thước thường kiểm trong ± 3% hoặc ± 5%.
- Tín hiệu fail: vải cắt khi còn căng thường vượt giới hạn đó sau giặt.
- Hồ sơ kỹ thuật: xác nhận giá trị pre-shrinkage trên technical data sheet của nhà máy.
Tại nhà máy, co dư chủ yếu được kiểm qua định hình nhiệt stenter. Overfeed dương cho vòng thả lỏng và co dưới nhiệt, nhưng quấn cuộn vẫn thêm lực căng. Vì vậy thả lỏng phòng cắt vẫn bắt buộc dù vải đã pre-stabilize.
Kiểm soát skewness và spirality: dung sai bow và skew ASTM D3882
Ngoài co đơn thuần, lực căng gây biến dạng cấu trúc dạng bowing và skewing. Bowing xảy ra khi courses tạo cung ngang khổ, còn skewing khi chúng nằm chéo so với wales. Các biến dạng này đo theo phương pháp thử bow và skew ASTM D3882. Với may chất lượng cao, dung sai skew phải giữ dưới 2% đến 3%. Skewness cao gây xoắn thành phẩm (spirality), khi đường may hông áo thun hoặc sweatshirt xoay về trước hoặc sau sau giặt.
Để kiểm soát skewness khi trải, phòng cắt phải dùng máy trải tự động không lực căng hoặc trải tay không kéo. Các lớp vải phải căn wales song song mép bàn. Ngoài ra chiều cao trải (tổng độ dày lớp) phải giới hạn. Nếu chồng vải quá dày, trọng lượng lớp trên nén lớp dưới, ngăn chúng co. Với vải trang phục vận động giàu spandex, chiều cao trải nên giới hạn 5 cm hoặc 10 lớp để thả lỏng đều mọi lớp.
FAQ: 3 câu hỏi then chốt phòng cắt
Q1. Nhiệt độ và độ ẩm phòng cắt ảnh hưởng thả lỏng vải nylon spandex thế nào?
Nylon và spandex rất nhạy với điều kiện môi trường. Nylon ưa nước và hút ẩm không khí, làm sợi dẻo hơn và dễ thả lỏng. Nếu phòng cắt quá khô (độ ẩm tương đối < 50%), sợi giữ cứng, làm chậm thả lỏng. Phòng cắt phải giữ nhiệt độ ổn định 20°C đến 24°C và độ ẩm tương đối 60% đến 65% để thả lỏng đều trong cửa sổ 48-hour.
Q2. Có luôn phải trải phẳng, hay có thể thả lỏng cuộn trên giá ống ngang?
Trải phẳng trên bàn hiệu quả nhất vì loại bỏ mọi lực trọng lực lên vải. Tuy nhiên nếu thiếu bàn, có thể xả cuộn và treo qua giá ống ngang. Bảo đảm vải treo lỏng, không kéo căng trên thanh—lực treo vẫn có thể tạo co dài, đặc biệt trên cấu trúc knit nặng.
Q3. Nhà máy có thể cung cấp vải dệt kim “zero-shrinkage” không cần thả lỏng trước cắt không?
Không. Dù nhà máy có thể pre-shrink và ổn định qua sanforizing hoặc overfeed stenter, quấn vải lên ống carton dưới lực căng vẫn cần cho vận chuyển. Không lực căng, cuộn sẽ lỏng, dễ nhăn và hỏng khi đi đường. Vì vậy dù vải rất ổn định, nó luôn tích lực quấn phải được nhả trước khi cắt.
Q4. Cần chốt gì trước khi duyệt thả lỏng?
Trước khi duyệt thả lỏng, thời gian thả lỏng, chiều cao trải, điều kiện phòng và quy tắc đo sau thả lỏng nên được chốt.
Chi tiết thêm về thử ổn định kích thước, tham khảo ISO 5077. Về thủ tục giặt gia dụng, xem ISO 6330, và về đo bow và skew, xem thông số ASTM D3882.
Changle Textile sản xuất tricot dệt kim dọc pre-stabilize và mesh circular đàn hồi cao dưới kiểm soát stenter nghiêm ngặt để giảm co dư. Xem cấu trúc hiệu năng cao trong danh mục vải lưới hoặc liên hệ kỹ sư để thảo luận ứng dụng vải cụ thể. Yêu cầu phát triển tùy chỉnh và mục tiêu dung sai, gửi qua biểu mẫu yêu cầu vải.
Tiếp tục đánh giá nguồn cung vải
So sánh danh mục và các mẫu sản phẩm liên quan, sau đó gửi thành phần, GSM, khổ vải, mục đích sử dụng, số lượng hoặc mẫu tham chiếu để nhà máy đánh giá.