Đừng chỉ quyết định theo vải nào “cảm giác nhẹ hơn.” Trên các grade đã publish trên site này, pin-dot mesh khoảng 145–270 GSM và các ví dụ bird eye khoảng 155–300 GSM. Hai dải chồng nhau, nên chỉ GSM không chứng minh được cấu trúc đúng. Khóa surface look, vai trò may và hand sample trước bulk.
Trang này chỉ dành cho chọn vải thân giữa pin-dot và bird eye. Nếu câu hỏi còn mở là lining hoặc lớp dưới mịn so với vỏ bird eye, dùng hướng dẫn micro mesh và bird eye mesh. Nếu đã chọn bird eye và cần chi tiết cấu trúc cùng GSM, dùng hướng dẫn cấu trúc và GSM bird eye mesh.
Pin-dot nghĩa là gì trong RFQ sportswear
Pin-dot mesh là knit hở với các lỗ nhỏ, cách đều. Trên chương trình sportswear, nó thường nằm trên nền double-knit hoặc interlock. Một số inquiry cũng dùng tên như pin-dot hole mesh, flat back mesh, dimple mesh hoặc active cloth pin-dot mesh. Những tên đó có thể mô tả mặt liên quan, nhưng tự chúng chưa phải thông số đầy đủ.
Hai ví dụ đã publish cho thấy vì sao alias phải được khóa cùng chi tiết cấu trúc. FTT-WB379 là grade interlock pin-dot 145 GSM, 100% polyester. Copy sản phẩm nêu đây là double-knit interlock với mặt pin-dot và lưng phẳng hơn, và xưởng cũng có thể gọi flat back mesh hoặc dimple mesh. SU01 là pin-dot hole mesh 175 GSM với lưng phẳng và mặt pin-dot cho sportswear tops, training jerseys và, chỉ trên SKU đó, dùng làm lightweight lining.
- Ghi họ cấu trúc là pin-dot mesh, không chỉ “mesh” hoặc “sports mesh.”
- Nếu buyer nói flat back, dimple hoặc active cloth pin-dot, coi đó là gợi ý bề mặt và vẫn phải xác nhận hand sample.
- Đừng mặc định mọi SKU pin-dot đều lining-weight chỉ vì một grade liệt kê lightweight lining là một use.
Bird eye, chỉ như mốc so sánh
Bird eye mesh là mặt sports-mesh có texture mạnh hơn mà nhiều team shirt mặc định. Trong so sánh này, coi nó là lựa chọn có bề mặt bird-eye rõ hơn, thay vì pattern lỗ pin-dot phẳng hơn. Các ví dụ bird eye đã publish trên site gồm khoảng 155 GSM, 230 GSM và 300 GSM. Chi tiết thông số sau khi đã chọn bird eye thuộc hướng dẫn cấu trúc và GSM bird eye mesh, không phải một mục bách khoa thứ hai tại đây.
Cần so gì trước khi sample
Dùng các trường thay đổi đường sampling. Kích thước lỗ chính xác, độ che và recovery vẫn cần xác nhận trên yardage.
| Trường quyết định | Pin-dot thường là shortlist đầu khi... | Bird eye thường là shortlist đầu khi... |
|---|---|---|
| Surface look | Look đã duyệt là lỗ nhỏ đều trên mặt phẳng hơn, kể cả pin-dot kiểu flat-back. | Look đã duyệt là texture bird-eye rõ hơn, đọc như sports mesh team cổ điển. |
| Vai trò may | Sports tops và training jerseys muốn mặt pin-dot. Light lining chỉ khi SKU ứng viên liệt kê vai trò đó. | Thân chính training tops và team shirts khi texture bird-eye đã là mặc định brand. |
| Dải GSM trên grade đã publish | Khoảng 145–270 GSM trên bốn SKU pin-dot của site này. | Khoảng 155–300 GSM trên các ví dụ bird eye đã publish của site này. |
| Rủi ro sampling chính | Coi flat back, dimple hoặc active cloth pin-dot là spec xong, hoặc dùng pin-dot nhẹ làm heavy shell mà không kiểm opacity. | Gọi mọi sports mesh là bird eye khi hand sample đã duyệt rõ là pin-dot. |
Các grade pin-dot đã publish trên site này
Bốn SKU sau là nền evidence cho các claim pin-dot trên trang này. Dùng chúng làm mốc shortlist, không phải khẳng định mọi pin-dot của xưởng đều cùng GSM.
| Item | GSM | Ghi chú cấu trúc từ product unit | Use đã publish |
|---|---|---|---|
| FTT-WB379 | 145 | Interlock pin-dot; double-knit; mặt pin-dot, lưng phẳng hơn; product copy cũng gọi flat back hoặc dimple mesh | Activewear, sportswear, sport tops |
| SU01 | 175 | Pin-dot hole double-knit mesh; lưng phẳng với mặt pin-dot | Sportswear tops, training jerseys, lightweight lining |
| HS2124 | 180 | Recycled pin-dot mesh; tài liệu recycled-claim phải khớp chương trình | Sports shirts, activewear, team jerseys |
| HS2150 | 270 | Heavy double-knit interlock pin-dot; lưng phẳng với mặt pin-dot | Sports tops, team uniforms, structured sportswear |
Bird eye vẫn là họ vải thân song song trên site này. Dùng hướng dẫn cấu trúc và GSM bird eye mesh hoặc category sportswear mesh sau khi đã khóa lựa chọn cấu trúc. Đừng coi bảng pin-dot trên là thay thế cho chọn thông số bird eye.
Cấu trúc sample đầu theo chương trình
| Chương trình | Shortlist đầu | Vì sao | Rủi ro đi sai đường chính |
|---|---|---|---|
| Thân team jersey cần texture bird-eye cổ điển | Bird eye mesh | Surface look là tín hiệu brand chính | Pin-dot có thể quá phẳng so với hand sample bird-eye đã duyệt |
| Sports top muốn lỗ pin đều, không texture bird-eye mạnh | Pin-dot mesh | Khớp mặt pin-dot phẳng hơn và đường alias trên grade interlock | RFQ viết bird eye sẽ ép nhầm họ sample |
| Vỏ structured nặng hơn quanh handle midweight-to-heavy | Heavy bird eye hoặc heavy pin-dot như HS2150 | GSM có thể rơi vào cả hai họ; surface look vẫn quyết | Chỉ chọn theo “vải nặng hơn” mà không khóa texture lỗ |
| Chương trình sports-shirt recycled với mặt pin-dot đã duyệt | Đường rPET pin-dot HS2124 | Recycled content và cấu trúc pin-dot đều trên RFQ | Chỉ hỏi “recycled mesh” mà không có cấu trúc hay tài liệu claim |
| Lining, túi lót hoặc lớp dưới mịn | Micro mesh trước | Nhiệm vụ đó nằm ngoài so sánh vải thân này | Ép grade thân pin-dot hoặc bird eye vào vai trò lining |
Lỗi sampling làm phí một vòng trên so sánh này
- RFQ chỉ nói mesh fabric hoặc sports mesh, nên xưởng sample cả pin-dot và bird eye cho cùng body panel.
- Flat back, dimple, active cloth pin-dot và bird eye bị dùng như synonym, nên surface texture không bao giờ khớp look đã duyệt.
- GSM bị dùng làm selector duy nhất dù dải pin-dot và bird eye chồng nhau trên grade đã publish.
- Phương pháp print hoặc sublimation còn để trống đến sau khi duyệt cấu trúc, nên độ sắc cạnh bị kiểm trên pattern lỗ sai.
- Recycled content được yêu cầu mà không có cấu trúc, nên xưởng không chọn được giữa rPET pin-dot và họ recycled mesh khác.
- Use lightweight lining của SU01 bị copy sang mọi inquiry pin-dot, kể cả chương trình heavy shell cần thân HS2150-class.
Trường RFQ tối thiểu trước sample đầu
- Vai trò may: body shell, side panel, insert hoặc lining.
- Họ cấu trúc: pin-dot mesh hoặc bird eye mesh. Nếu dùng alias như flat back hoặc dimple, đánh dấu chỉ là reference cho đến khi sample được duyệt.
- Thành phần và dải GSM.
- Khổ, màu, finishing và phương pháp print.
- Hand sample tham chiếu hoặc ảnh close-up kích thước lỗ và surface texture dưới ánh sáng ổn định.
- Yêu cầu recycled-claim và nhu cầu tài liệu, nếu có.
- Ước lượng bulk quantity trước khi chốt giá.
Nếu inquiry vẫn chỉ nói “cần mesh fabric,” xưởng không thể chọn giữa pin-dot sports mesh và vỏ bird eye. Dùng checklist RFQ vải để đóng các trường còn mở trước khi phát triển sample.
Câu hỏi thường gặp
Q1. Pin-dot mesh và bird eye mesh khác nhau thế nào?
Pin-dot thường nghĩa là lỗ nhỏ đều trên mặt phẳng hơn. Bird eye thường nghĩa là mặt sports-mesh bird-eye có texture mạnh hơn. Cả hai đều có thể là vải thân. Chọn theo surface look đã duyệt và vai trò may, rồi xác nhận GSM và hand sample. Đừng coi một tên tự động nhẹ hơn hoặc thoáng hơn.
Q2. Flat back mesh, dimple mesh và active cloth pin-dot có giống pin-dot không?
Chúng có thể là tên bề mặt liên quan. Trên FTT-WB379, product copy gắn interlock pin-dot với flat back mesh và dimple mesh. Nickname đó vẫn chưa phải RFQ xong. Khóa cấu trúc, GSM, thành phần và sample.
Q3. Tôi có thể chỉ dùng GSM để chọn giữa pin-dot và bird eye không?
Không. Các grade pin-dot đã publish trên site này khoảng 145–270 GSM, và các ví dụ bird eye đã publish khoảng 155–300 GSM. Hai dải chồng nhau, nên surface look và vai trò vẫn phải được nêu rõ.
Q4. Pin-dot mesh có dùng làm lining được không?
Chỉ khi SKU ứng viên hỗ trợ vai trò đó. SU01 liệt kê lightweight lining trong các use. Heavy interlock pin-dot như HS2150 được publish cho sports tops và uniforms có cấu trúc, không phải vải lining mặc định.
Q5. Tôi nên gửi gì trước khi hỏi giá pin-dot hoặc bird eye?
Gửi vai trò may, họ cấu trúc, thành phần, dải GSM, khổ, màu, finishing, phương pháp print, ảnh hoặc sample tham chiếu, nhu cầu recycled-claim nếu có, và ước lượng số lượng đơn hàng.
Nếu pin-dot đã là họ cấu trúc, mở các SKU liên quan trong mesh fabric, sportswear fabric hoặc interlock fabric. Nếu pin-dot và bird eye vẫn đều khả thi, gửi vùng may, GSM mục tiêu và ảnh surface-reference qua biểu mẫu liên hệ để sampling bắt đầu trên một cấu trúc, không phải hai.
Bài đọc liên quan
Với câu hỏi lining so với thân, tiếp tục với micro mesh và bird eye mesh. Với vai trò vải chương trình team, xem vải cho team jerseys và training tops. Khi phương pháp print thuộc cùng chương trình, xem in sublimation trên knit polyester.
Tiếp tục đánh giá nguồn cung vải
So sánh danh mục và các mẫu sản phẩm liên quan, sau đó gửi thành phần, GSM, khổ vải, mục đích sử dụng, số lượng hoặc mẫu tham chiếu để nhà máy đánh giá.

